Mạnh Tông
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Một nhân vật lịch sử, biểu tượng của lòng hiếu thảo: Mạnh Tông là tên một người con hiếu thảo thời xưa, được ghi danh trong truyện "Nhị thập tứ hiếu" (Hai mươi tư tấm gương hiếu thảo). Câu chuyện nổi tiếng nhất về ông liên quan đến việc khóc măng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Tấm gương hiếu thảo của Mạnh Tông được lưu truyền ngàn đời.
- Trong "Nhị thập tứ hiếu", Mạnh Tông nổi tiếng với câu chuyện "Khóc măng".
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gương hiếu Mạnh Tông": Cụm từ dùng để chỉ tấm gương hiếu thảo tiêu biểu, lấy điển tích từ Mạnh Tông.
- Câu chuyện "gương hiếu Mạnh Tông" dạy ta về tình yêu thương cha mẹ.
Biến thể và từ gần giống
- Mạnh Tông khóc măng: Cụm từ cố định dùng để chỉ điển tích cụ thể về Mạnh Tông.
- Tấm lòng hiếu thảo được thể hiện qua điển tích "Mạnh Tông khóc măng".
Từ đồng nghĩa
- Người con hiếu thảo: Chỉ chung những người con có lòng hiếu kính với cha mẹ, trong đó Mạnh Tông là một điển hình.
Thành ngữ liên quan
- Khóc măng (Mạnh Tông khóc măng): Thành ngữ xuất phát từ điển tích về Mạnh Tông, ý chỉ lòng hiếu thảo cảm động đến trời đất.
- Lòng hiếu thảo của anh ấy chẳng khác nào "Mạnh Tông khóc măng".
- Một người trong số Nhị thập tứ hiếu. Xem Khóc măng